Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
existing
01
hiện có, đang có hiệu lực
currently present or in operation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most existing
so sánh hơn
more existing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The existing policies will remain in place until further notice.
Các chính sách hiện có sẽ tiếp tục được áp dụng cho đến khi có thông báo mới.
Cây Từ Vựng
coexisting
preexisting
existing
exist



























