Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
existing
01
hiện có, đang có hiệu lực
currently present or in operation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most existing
so sánh hơn
more existing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company's existing customers will receive special discounts.
Khách hàng hiện tại của công ty sẽ nhận được giảm giá đặc biệt.
Cây Từ Vựng
coexisting
preexisting
existing
exist



























