exhausting
exh
ˈɪgz
igz
aus
ɔs
aws
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/ɛɡzˈɔːstɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhausting"trong tiếng Anh

exhausting
01

mệt mỏi, kiệt sức

causing one to feel very tired and out of energy
exhausting definition and meaning
example
Các ví dụ
Studying for exams late into the night can be mentally exhausting.
Học bài cho các kỳ thi đến khuya có thể khiến tinh thần kiệt sức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store