Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exceptional
01
xuất sắc, đặc biệt
significantly better or greater than what is typical or expected
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most exceptional
so sánh hơn
more exceptional
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pianist's performance was exceptional, leaving the audience in awe.
Màn trình diễn của nghệ sĩ dương cầm thật xuất sắc, khiến khán giả kinh ngạc.
02
xuất sắc, đặc biệt
standing out due to uniqueness, surpassing the usual standard
Các ví dụ
Her exceptional kindness made her beloved by everyone she met.
Lòng tốt đặc biệt của cô ấy khiến cô ấy được yêu mến bởi tất cả mọi người cô ấy gặp.
Cây Từ Vựng
exceptionally
unexceptional
exceptional
exception
except



























