Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to exalt
01
tán dương, ca ngợi
to highly praise or honor someone or something
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
exalt
ngôi thứ ba số ít
exalts
hiện tại phân từ
exalting
quá khứ đơn
exalted
quá khứ phân từ
exalted
Các ví dụ
The teacher consistently exalted the achievements of her students.
Giáo viên luôn ca ngợi thành tích của học sinh mình.
02
tôn vinh, làm phấn chấn
to inspire or fill someone with intense or elevated emotion
Các ví dụ
The beauty of the sunset exalts her spirit.
Vẻ đẹp của hoàng hôn nâng cao tinh thần của cô ấy.
03
tôn vinh, nâng cao
to raise someone or something in rank, character, status, or importance
Các ví dụ
The king exalted his loyal general to the rank of duke.
Nhà vua tôn vinh vị tướng trung thành của mình lên cấp bậc công tước.
04
tôn vinh, nâng cao
to elevate or intensify the quality, value, or significance of something
trang trọng
Các ví dụ
The breathtaking sunset served to exalt the beauty of the landscape, casting vibrant hues across the sky.
Hoàng hôn ngoạn mục đã giúp tôn lên vẻ đẹp của phong cảnh, phủ lên bầu trời những sắc màu rực rỡ.
Cây Từ Vựng
exalted
exalting
exalt



























