ewer
e
ˈə
ē
wer
ju:
yoo
fluorpursuer

Định nghĩa và ý nghĩa của "ewer"trong tiếng Anh

01

bình có vòi, bình có tay cầm

an open vessel with a handle and a spout for pouring 
ewer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ewers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng