evidential
e
ˌɛ
e
vi
vi
den
ˈdɛn
den
tial
ʃəl
shēl
British pronunciation
/ˌɛvɪdˈɛnʃə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "evidential"trong tiếng Anh

evidential
01

có bằng chứng, liên quan đến bằng chứng

providing evidence or related to it
example
Các ví dụ
The prosecutor presented a convincing case, showcasing the evidential links between the defendant and the crime.
Công tố viên đã trình bày một vụ án thuyết phục, thể hiện các mối liên hệ chứng cứ giữa bị cáo và tội phạm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store