Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
every which way
01
mọi hướng, một cách lộn xộn
in a scattered or disorderly manner
Các ví dụ
During the explosion, debris shot every which way.
Trong vụ nổ, các mảnh vỡ bắn ra mọi hướng.
02
bừa bãi, một cách lộn xộn
haphazardly



























