every which way
eve
ˈɛv
ev
ry
ˌri
ri
which
wɪʧ
vich
way
weɪ
vei
British pronunciation
/ˈɛvɹɪ wˌɪtʃ wˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "every which way"trong tiếng Anh

every which way
01

mọi hướng, một cách lộn xộn

in a scattered or disorderly manner
example
Các ví dụ
During the explosion, debris shot every which way.
Trong vụ nổ, các mảnh vỡ bắn ra mọi hướng.
02

bừa bãi, một cách lộn xộn

haphazardly
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store