every which way
eve
ˈɛv
ev
ry
ri
ri
which
wɪʧ
vich
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "every which way"trong tiếng Anh

every which way
01

mọi hướng, một cách lộn xộn

in a scattered or disorderly manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
When the box tipped over, marbles rolled every which way. 

Khi chiếc hộp bị đổ, những viên bi lăn khắp mọi hướng.

02

bừa bãi, một cách lộn xộn

haphazardly 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng