eveningwear
eve
ˈi:v
iv
ning
nɪng
ning
wear
wɛə
veē

Định nghĩa và ý nghĩa của "eveningwear"trong tiếng Anh

Eveningwear
01

trang phục dạ hội, quần áo dự tiệc tối

attire to wear on formal occasions in the evening 
eveningwear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
eveningwears
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng