evaporated milk
e
ɪ
i
va
ˈvæ
po
ra
reɪ
rei
ted
tɪd
tid
milk
mɪl
mil

Định nghĩa và ý nghĩa của "evaporated milk"trong tiếng Anh

Evaporated milk
01

sữa đặc không đường, sữa bốc hơi

a type of milk that has had about 60% of its water content removed through a heating process 
evaporated milk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I like to add a splash of evaporated milk to my coffee for a creamy and rich flavor. 

Tôi thích thêm một chút sữa đặc vào cà phê để có vị béo và đậm đà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng