Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Evaporated milk
01
sữa đặc không đường, sữa bốc hơi
a type of milk that has had about 60% of its water content removed through a heating process
Các ví dụ
My mother taught me that I can use evaporated milk as a substitute for regular milk in many recipes
Mẹ tôi đã dạy tôi rằng tôi có thể sử dụng sữa đặc như một chất thay thế cho sữa thông thường trong nhiều công thức nấu ăn.



























