Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
evanescent
01
thoáng qua, mờ nhạt
fading out of existence, mind, or sight quickly
Các ví dụ
Their laughter echoed in the air, but it was evanescent, soon replaced by the sounds of the bustling city.
Tiếng cười của họ vang lên trong không khí, nhưng nó thoáng qua, sớm bị thay thế bởi âm thanh của thành phố nhộn nhịp.
Cây Từ Vựng
evanescent
evanesce



























