Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
evanescent
01
thoáng qua, mờ nhạt
fading out of existence, mind, or sight quickly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most evanescent
so sánh hơn
more evanescent
có thể phân cấp
lĩnh vực
time, perception, existence
Các ví dụ
The beauty of the sunset was evanescent, with its vibrant colors vanishing as night fell.
Vẻ đẹp của hoàng hôn là thoáng qua, với những màu sắc rực rỡ biến mất khi đêm xuống.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
evanescent
evanesce



























