evanescence
e
ˌɛ
e
va
nesc
ˈnɛs
nes
ence
əns
ēns
/ˌɛvənˈɛsəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "evanescence"trong tiếng Anh

Evanescence
01

sự phai nhạt nhanh, sự biến mất nhanh chóng

the quality of swiftly fading away from one's vision or memory
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng