euro
Pronunciation
/ˈjʊroʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "euro"trong tiếng Anh

01

đồng euro

the money that most countries in Europe use
euro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
euros
Các ví dụ
The entrance to the amusement park is six euros for children.
Vé vào công viên giải trí là sáu euro cho trẻ em.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng