euro
eu
ˈjʊə
yue
ro
rəʊ
rew
endurobureauchiaroscuro

Định nghĩa và ý nghĩa của "euro"trong tiếng Anh

01

đồng euro

the money that most countries in Europe use 
euro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
euros
Các ví dụ
I exchanged my dollars for euros before my trip to Europe. 

Tôi đã đổi đô la của mình sang euro trước chuyến đi châu Âu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng