etymon
e
ˈɛ
e
ty
ti
mon
mɒn
mon
dairyman
etyma

Định nghĩa và ý nghĩa của "etymon"trong tiếng Anh

Etymon
01

nguyên dạng, nguồn gốc của từ

the earliest known form of a word or a morpheme from which related words in different languages are derived 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
etyma
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng