estuary
es
ˈɛs
es
tua
tjuə
tyooē
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "estuary"trong tiếng Anh

Estuary
01

cửa sông, vùng cửa sông

the part of a river that is wide and where it meets the sea 
estuary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
estuaries
Các ví dụ
The estuary teemed with marine life, providing a vital habitat for many species. 

Cửa sông tràn ngập sự sống của biển, cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng