Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Estuary
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
estuaries
Các ví dụ
The estuary teemed with marine life, providing a vital habitat for many species.
Cửa sông tràn ngập sự sống của biển, cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài.



























