Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amelioration
01
cải thiện
the improvement of a bad situation or condition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Social programs aim for the amelioration of living standards in impoverished communities.
Các chương trình xã hội nhằm cải thiện mức sống ở các cộng đồng nghèo khó.
Cây Từ Vựng
amelioration
ameliorate
amelior



























