epiglottis
e
ˌɛ
e
pig
ˈpɪg
pig
lo
lo
ttis
tɪs
tis
epiglottitis
epiglottides

Định nghĩa và ý nghĩa của "epiglottis"trong tiếng Anh

Epiglottis
01

nắp thanh quản, van thanh quản

a flap-like structure that prevents food and liquids from entering the windpipe during swallowing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
epiglottises
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng