Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Epicycle
01
epicycle, chu kỳ phụ
(astronomy) a secondary circular orbit embedded within a primary circular orbit
Các ví dụ
Copernicus disagreed with the Ptolemaic model adding unnecessary epicycles, believing instead that planets revolve in simpler circular orbits around the Sun.
Copernicus không đồng ý với mô hình Ptolemaic thêm vào các epicycle không cần thiết, thay vào đó tin rằng các hành tinh quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo tròn đơn giản hơn.
02
epicycle, vòng tròn phụ
a small circle whose center moves around the circumference of a larger circle
Các ví dụ
The geometric properties of an epicycle can be explored by examining the resulting curves and paths generated by its motion.
Các tính chất hình học của một epicycle có thể được khám phá bằng cách kiểm tra các đường cong và đường dẫn được tạo ra bởi chuyển động của nó.



























