Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Epicure
01
người sành ăn
someone who enjoys the experience of eating and drinking artfully prepared food
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
epicures
Các ví dụ
Only an epicure's palate could distinguish the subtle flavors and textures in caviars from different parts of the world.
Chỉ có vị giác của một người sành ăn mới có thể phân biệt được hương vị và kết cấu tinh tế của trứng cá từ các vùng khác nhau trên thế giới.
Cây Từ Vựng
epicurean
epicurism
epicure



























