Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
environmental science
/ɛnvˌaɪɹənmˈɛntəl sˈaɪəns/
Environmental science
01
khoa học môi trường
the branch of biology concerned with the relations between organisms and their environment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























