entranceway
ent
ɪnt
int
rance
rɑ:ns
raans
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "entranceway"trong tiếng Anh

Entranceway
01

lối đi, lối vào

something that provides access (to get in or get out) 
entranceway definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
entranceways

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

entranceway

entrance

+

way

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng