entourage
en
ˈɑn
aan
tou
too
rage
rɑʒ
raazh
British pronunciation
/ˈɒntʊrɑːʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "entourage"trong tiếng Anh

Entourage
01

đoàn tùy tùng, nhóm người đi cùng

a group of people who work for and accompany a person of power or fame
example
Các ví dụ
The royal family 's entourage included diplomats, courtiers, and personal aides, all impeccably dressed for the occasion.
Đoàn tùy tùng của gia đình hoàng gia bao gồm các nhà ngoại giao, quan lại và trợ lý cá nhân, tất cả đều ăn mặc hoàn hảo cho dịp này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store