Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Entente
Các ví dụ
The entente between the rival factions allowed for a temporary ceasefire, facilitating negotiations for a lasting peace.
Thỏa thuận giữa các phe đối lập cho phép một lệnh ngừng bắn tạm thời, tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán vì hòa bình lâu dài.



























