Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ensure
01
đảm bảo, bảo đảm
to make sure that something will happen
Transitive: to ensure sth | to ensure that
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
ensure
ngôi thứ ba số ít
ensures
hiện tại phân từ
ensuring
quá khứ đơn
ensured
quá khứ phân từ
ensured
Các ví dụ
The teacher is ensuring that students understand the new lesson.
Giáo viên đảm bảo rằng học sinh hiểu bài học mới.



























