ensnare
en
ɛn
en
snare
ˈsnɛr
sner
/ɛnsnˈe‍ə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ensnare"trong tiếng Anh

to ensnare
01

bẫy, bắt vào bẫy

to trap someone in an uncomfortable situation or place
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
ensnare
ngôi thứ ba số ít
ensnares
hiện tại phân từ
ensnaring
quá khứ đơn
ensnared
quá khứ phân từ
ensnared
02

bẫy, bắt

take or catch as if in a snare or trap
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng