to enshroud
Pronunciation
/ɪnʃˈɹaʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enshroud"trong tiếng Anh

to enshroud
01

bọc, phủ

to cover a dead body with the burial clothes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enshroud
ngôi thứ ba số ít
enshrouds
hiện tại phân từ
enshrouding
quá khứ đơn
enshrouded
quá khứ phân từ
enshrouded
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng