Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to enkindle
01
châm ngòi, khơi dậy
to provoke an emotion
Các ví dụ
Watching the sunrise enkindled a sense of peace within her.
Ngắm bình minh đã khơi dậy cảm giác bình yên trong cô.
Các ví dụ
The flames began to enkindle as the wind picked up, spreading warmth around the campsite.
Những ngọn lửa bắt đầu bùng cháy khi gió nổi lên, lan tỏa hơi ấm xung quanh khu cắm trại.
Cây Từ Vựng
enkindle
kindle



























