enjambment
en
ɪn
in
jamb
ˈʤæ
ment
mənt
mēnt
enjambemententombment

Định nghĩa và ý nghĩa của "enjambment"trong tiếng Anh

Enjambment
01

sự tiếp nối, enjambment

the continuation of a sentence or clause beyond the end of a line of verse, without a grammatical pause or conclusion 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng