engorge
en
ɛn
en
gorge
gɔrʤ
gawrj
/ɛnɡˈɔːdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "engorge"trong tiếng Anh

to engorge
01

ăn uống quá độ, ăn không kiểm soát

overeat or eat immodestly; make a pig of oneself
to engorge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
engorge
ngôi thứ ba số ít
engorges
hiện tại phân từ
engorging
quá khứ đơn
engorged
quá khứ phân từ
engorged
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng