Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enervated
01
kiệt sức, suy nhược
weakened and depleted of strength or vitality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enervated
so sánh hơn
more enervated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The challenging exam schedule left students enervated, both mentally and physically.
Lịch thi đầy thách thức khiến học sinh kiệt sức, cả về tinh thần và thể chất.
Cây Từ Vựng
enervated
enervate



























