endometriosis
Pronunciation
/ˌɛndoʊˌmɛtɹiˈoʊsɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "endometriosis"trong tiếng Anh

Endometriosis
01

lạc nội mạc tử cung

a medical condition where tissue similar to the lining of the uterus grows outside the uterus, causing pain and potential fertility issues
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Early detection and intervention can enhance the quality of life for those with endometriosis.
Phát hiện sớm và can thiệp có thể nâng cao chất lượng cuộc sống cho những người mắc lạc nội mạc tử cung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng