Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Endometrial cancer
01
ung thư nội mạc tử cung, ung thư tử cung
a type of cancer that begins in the lining of the uterus, often characterized by abnormal vaginal bleeding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
endometrial cancers
Các ví dụ
Endometrial cancer is a type of cancer that develops in the lining of the uterus.
Ung thư nội mạc tử cung là một loại ung thư phát triển trong lớp niêm mạc của tử cung.



























