endogamy
en
ɛn
en
do
ˈdɒ
do
ga
my
mi
mi

Định nghĩa và ý nghĩa của "endogamy"trong tiếng Anh

Endogamy
01

nội hôn, hôn nhân trong cùng một nhóm

the practice of marrying within one's own social, ethnic, or cultural group 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
In some communities, endogamy is encouraged to preserve cultural traditions. 

Trong một số cộng đồng, hôn nhân nội tộc được khuyến khích để bảo tồn truyền thống văn hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng