endogamy
en
ˈɛn
en
do
doʊ
dow
ga
ˌgæ
my
mi
mi
British pronunciation
/ˈɛndə‍ʊɡˌæmi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "endogamy"trong tiếng Anh

Endogamy
01

nội hôn, hôn nhân trong cùng một nhóm

the practice of marrying within one's own social, ethnic, or cultural group
Wiki
example
Các ví dụ
The royal family practiced endogamy to keep their bloodline pure.
Gia đình hoàng gia thực hành hôn nhân nội tộc để giữ cho dòng máu của họ thuần khiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store