to endanger
Pronunciation
/ɛnˈdeɪndʒɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "endanger"trong tiếng Anh

to endanger
01

gây nguy hiểm, đặt vào tình thế nguy hiểm

to expose someone or something to potential harm or risk
Transitive: to endanger sb/sth
to endanger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
endanger
ngôi thứ ba số ít
endangers
hiện tại phân từ
endangering
quá khứ đơn
endangered
quá khứ phân từ
endangered
Các ví dụ
Disposing of hazardous materials improperly may endanger the environment.
Xử lý không đúng cách các vật liệu nguy hiểm có thể gây nguy hiểm cho môi trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng