encryption
enc
ˈɪnk
ink
ryp
rɪp
rip
tion
ʃən
shēn
conniptiondecryptionascriptiondescription

Định nghĩa và ý nghĩa của "encryption"trong tiếng Anh

Encryption
01

mã hóa, giải mã

the process of converting data into a coded form to prevent unauthorized access 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
encryptions
Các ví dụ
The email was sent with end-to-end encryption to safeguard its contents during transmission. 

Email đã được gửi với mã hóa đầu cuối để bảo vệ nội dung của nó trong quá trình truyền tải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng