enclosed
Pronunciation
/ɛnˈkɫoʊzd/, /ɪnˈkɫoʊzd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enclosed"trong tiếng Anh

enclosed
01

đóng kín, bao quanh

(of an area, space, etc.) confined or bordered on all sides

indoor

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enclosed
so sánh hơn
more enclosed
có thể phân cấp
Các ví dụ
She loves spending time in her enclosed porch, especially on rainy days.
Cô ấy thích dành thời gian ở hiên kín của mình, đặc biệt là vào những ngày mưa.
02

biệt lập, khép kín

(of a community or lifestyle) lacking communication with the outside world
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng