to encase
en
ɛn
en
case
ˈkeɪs
keis
debaseincasedefaceuncase

Định nghĩa và ý nghĩa của "encase"trong tiếng Anh

to encase
01

bao bọc, bọc kín

to surround or cover something completely with a protective structure 
Transitive: to encase a delicate or valuable object in a protective structure
to encase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
encase
ngôi thứ ba số ít
encases
hiện tại phân từ
encasing
quá khứ đơn
encased
quá khứ phân từ
encased
Các ví dụ
The delicate artifact was carefully encased in a glass display for preservation. 

Hiện vật tinh xảo đã được cẩn thận đặt trong tủ kính trưng bày để bảo quản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng