emphasized
Pronunciation
/ˈɛmfəˌsaɪzd/
emphasised

Định nghĩa và ý nghĩa của "emphasized"trong tiếng Anh

emphasized
01

nhấn mạnh, được nhấn mạnh

spoken with emphasis
emphasized definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most emphasized
so sánh hơn
more emphasized
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng