Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Emperor
01
hoàng đế, bá chủ
a male king that rules an empire
Các ví dụ
The emperor wore a golden crown encrusted with jewels.
Hoàng đế đeo một vương miện vàng được khảm đá quý.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoàng đế, bá chủ