eminent
e
ˈɛ
e
mi
nent
nənt
nēnt
British pronunciation
/ˈɛmɪnənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eminent"trong tiếng Anh

eminent
01

nổi bật, cao vượt trội

higher or taller than the things or people nearby in a way that draws attention
example
Các ví dụ
His eminent height made him easy to spot in a crowd.
Chiều cao nổi bật của anh ấy khiến anh ấy dễ dàng được nhận ra trong đám đông.
02

xuất chúng, nổi tiếng

having a position or quality that is noticeably great and respected
example
Các ví dụ
The eminent surgeon pioneered groundbreaking techniques in cardiac surgery.
Bác sĩ phẫu thuật xuất chúng đã tiên phong trong các kỹ thuật đột phá trong phẫu thuật tim.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store