eminent
e
ˈɛ
e
mi
mi
nent
nənt
nēnt
immanentimminent

Định nghĩa và ý nghĩa của "eminent"trong tiếng Anh

eminent
01

nổi bật, cao vượt trội

higher or taller than the things or people nearby in a way that draws attention 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most eminent
so sánh hơn
more eminent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The statue stood eminent above the square, visible from every corner. 

Bức tượng đứng cao vượt trội trên quảng trường, có thể nhìn thấy từ mọi góc.

02

xuất chúng, nổi tiếng

having a position or quality that is noticeably great and respected 
Các ví dụ
The eminent professor was widely respected for his contributions to physics. 

Giáo sư lỗi lạc được kính trọng rộng rãi vì những đóng góp của ông cho vật lý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng