Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eminent
01
nổi bật, cao vượt trội
higher or taller than the things or people nearby in a way that draws attention
Các ví dụ
His eminent height made him easy to spot in a crowd.
Chiều cao nổi bật của anh ấy khiến anh ấy dễ dàng được nhận ra trong đám đông.
02
xuất chúng, nổi tiếng
having a position or quality that is noticeably great and respected
Các ví dụ
The eminent surgeon pioneered groundbreaking techniques in cardiac surgery.
Bác sĩ phẫu thuật xuất chúng đã tiên phong trong các kỹ thuật đột phá trong phẫu thuật tim.



























