emerging
e
ɪ
i
mer
ˈmɜ:
ging
ʤɪng
jing

Định nghĩa và ý nghĩa của "emerging"trong tiếng Anh

emerging
01

coming to maturity 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most emerging
so sánh hơn
more emerging
có thể phân cấp
lĩnh vực
development, process, change
Các ví dụ
The emerging generation is reshaping workplace expectations. 
02

beginning to exist or take recognizable form 

Các ví dụ
The treaty recognized the emerging republic. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng