Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
emerging
01
coming to maturity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most emerging
so sánh hơn
more emerging
có thể phân cấp
lĩnh vực
development, process, change
Các ví dụ
The emerging generation is reshaping workplace expectations.
02
beginning to exist or take recognizable form
Các ví dụ
The treaty recognized the emerging republic.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
emerging
emerge



























