embroidery hoop
emb
ˈɪmb
imb
roi
rɔɪ
roy
de
ry
ri
ri
hoop
hu:p
hoop

Định nghĩa và ý nghĩa của "embroidery hoop"trong tiếng Anh

Embroidery hoop
01

khung thêu, vòng thêu

a frame made of two hoops; used for embroidering 
embroidery hoop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
embroidery hoops
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng