embodiment
Pronunciation
/ɛmˈbɑdimənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "embodiment"trong tiếng Anh

Embodiment
01

hiện thân, nhân cách hóa

a living being or a thing that represents something abstract such as a feeling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
embodiments
02

hiện thân, vật chất hóa

giving concrete form to an abstract concept
03

hiện thân, sự thể hiện

a concrete representation of an otherwise nebulous concept
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng