to emblazon
Pronunciation
/ɛmˈbɫeɪzən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "emblazon"trong tiếng Anh

to emblazon
01

trang trí bằng huy hiệu, vẽ huy hiệu

to display a symbolic design on a shield, surcoat, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
emblazon
ngôi thứ ba số ít
emblazons
hiện tại phân từ
emblazoning
quá khứ đơn
emblazoned
quá khứ phân từ
emblazoned
02

tô điểm, trang trí

to make attractive by using colors
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng