embankment
Pronunciation
/ɛmˈbæŋkmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "embankment"trong tiếng Anh

Embankment
01

đê, bờ kè

a raised pile of earth, stone, or concrete along the side of a road to support it or act as a barrier
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
embankments
Các ví dụ
She walked along the grassy embankment beside the highway.
Cô ấy đi dọc theo bờ kè cỏ bên đường cao tốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng