embankment
em
ɪm
im
bank
ˈbænk
bānk
ment
mənt
mēnt
embarkmentembalmmentembayment

Định nghĩa và ý nghĩa của "embankment"trong tiếng Anh

Embankment
01

đê, bờ kè

a raised pile of earth, stone, or concrete along the side of a road to support it or act as a barrier 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
embankments
Các ví dụ
The embankment provided stability to the road. 

Bờ kè đã cung cấp sự ổn định cho con đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng