Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abed
01
trên giường, ở trên giường
in or to bed
Các ví dụ
Though it was long past sunup, she was still abed.
Mặc dù mặt trời đã lên từ lâu, cô ấy vẫn còn trên giường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trên giường, ở trên giường