eight
Pronunciation
/eɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eight"trong tiếng Anh

01

tám, số tám

the number 8
eight definition and meaning
Các ví dụ
My friend has eight toy cars to play with.
Bạn tôi có tám chiếc xe đồ chơi để chơi.
01

tám, lá bài tám

one of four playing cards in a deck with eight pips on the face
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
eights
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng