Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
egregious
01
rõ ràng, gây sốc
bad in a noticeable and extreme way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most egregious
so sánh hơn
more egregious
có thể phân cấp
Các ví dụ
His egregious disregard for safety regulations endangered the lives of his coworkers.
Sự thô bỉ của anh ta đối với các quy định an toàn đã gây nguy hiểm đến tính mạng của đồng nghiệp.
Cây Từ Vựng
egregiously
egregious



























