egg timer
Pronunciation
/ˈɛɡ tˈaɪmɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "egg timer"trong tiếng Anh

Egg timer
01

bộ đếm thời gian luộc trứng, đồng hồ cát luộc trứng

a glass object showing three to five minutes by sand flow, used to measure the time it takes to boil eggs
egg timer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
egg timers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng