Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Egg timer
01
bộ đếm thời gian luộc trứng, đồng hồ cát luộc trứng
a glass object showing three to five minutes by sand flow, used to measure the time it takes to boil eggs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
egg timers



























