Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alveolar
01
phế nang, liên quan đến túi khí nhỏ của phổi
pertaining to the tiny air sacs of the lungs
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02
thuộc về ổ răng, liên quan đến phần xương hàm trên
pertaining to the sockets of the teeth or that part of the upper jaw
Alveolar
01
âm lợi, phụ âm lợi
a sound produced with the tip or blade of the tongue touching or near the alveolar ridge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
alveolars



























